跳到主要内容
QES
登录
Login
忘记用户名或密码了?
  • 首页
  • Tập huấn
    14 khóa học E-learning Phòng Họp Trực Tuyến Khóa học mẫu 1 (Đỗ Huyền Trang & Lê Mộng Huyền)
  • Đào tạo từ xa
    Ngành Kế toán Ngành Ngôn ngữ Anh
  • Khoa
    Khoa Sư phạm Khoa Giáo dục tiểu học và MN Khoa Giáo dục thể chất Khoa Khoa học xã hội và NV Khoa Khoa học tự nhiên Khoa Toán – Thống kê Khoa Ngoại ngữ Khoa LLCT- Luật & QLNN Khoa Công nghệ thông tin Khoa Kỹ thuật & Công nghệ Khoa Kinh tế và Kế toán Khoa TC-NH & QTKD Bộ môn Kỹ thuật ô tô Trung tâm CNTT&TT Phòng/Ban Video hướng dẫn Elearning
  • Bồi dưỡng KNS.GL 2025
  • Học phần E-learning 10 CTĐT
    Tâm lý học Tâm lý học tư pháp Đại số tuyến tính 2 Lịch sử khoa học máy tính Pháp luật về nghĩa vụ dân sự và hợp đồng dân sự
  • 更多
  • 简体中文 ‎(zh_cn)‎
    English ‎(en)‎ Français ‎(fr)‎ Vietnamese ‎(vi)‎ 简体中文 ‎(zh_cn)‎
  1. 课程
  2. Khoa Ngoại ngữ

Khoa Ngoại ngữ

展开全部

232109016703-Tiếng Pháp 2-03

232109016703-Tiếng Pháp 2-03

课程类别HK02-23-24-109
教师: Nguyen Thi AiQuynh

点击进入该课程

232109016706-Tiếng Pháp 2-06

232109016706-Tiếng Pháp 2-06

课程类别HK02-23-24-109
教师: Nguyen Thi AiQuynh

点击进入该课程

232109016701-Tiếng Pháp 2-01

232109016701-Tiếng Pháp 2-01

课程类别HK02-23-24-109
教师: Nguyen Thi AiQuynh

点击进入该课程

242109016703-Tiếng Pháp 2-03

242109016703-Tiếng Pháp 2-03

课程类别HK02-24-25-109
教师: Nguyen Thi AiQuynh

点击进入该课程

242109016702-Tiếng Pháp 2-02

242109016702-Tiếng Pháp 2-02

课程类别HK02-24-25-109
教师: Nguyen Thi AiQuynh

点击进入该课程

252109016701-Tiếng Pháp 2-01

252109016701-Tiếng Pháp 2-01

课程类别HK02-25-26-109
教师: Nguyen Thi AiQuynh

点击进入该课程

261109021502-Ngữ pháp cơ bản-02

261109021502-Ngữ pháp cơ bản-02

课程类别HK01-26-27-109
教师: Doan Tran Thuy VanQNU

点击进入该课程

261109017010-Tiếng Trung 1-10

261109017010-Tiếng Trung 1-10

课程类别HK01-26-27-109
教师: HaHo Thi Ngoc

点击进入该课程

261109017009-Tiếng Trung 1-09

261109017009-Tiếng Trung 1-09

课程类别HK01-26-27-109
教师: HaHo Thi Ngoc

点击进入该课程

261109027001-Đọc 1-01

261109027001-Đọc 1-01

课程类别HK01-26-27-109
教师: Doan Thi Thanh HieuQNU

点击进入该课程

261109033702-Ngữ âm- văn tự-02

261109033702-Ngữ âm- văn tự-02

课程类别HK01-26-27-109
教师: Nguyễn ThịThắm

点击进入该课程

261109033701-Ngữ âm- văn tự-01

261109033701-Ngữ âm- văn tự-01

课程类别HK01-26-27-109
教师: Nguyễn ThịThắm

点击进入该课程

261109017703-Tiếng Trung 1-

261109017703-Tiếng Trung 1-

课程类别HK01-26-27-109
教师: Hồ PhươngTâm

点击进入该课程

261109042701-Tiếng Nhật 1-01

261109042701-Tiếng Nhật 1-01

课程类别HK01-26-27-109
教师: Nguyễn Ngọc YếnThư

点击进入该课程

261109026201-Đọc 1-01

261109026201-Đọc 1-01

课程类别HK01-26-27-109
教师: Vo ThienAn

点击进入该课程

261109007706-Văn học Anh-06

261109007706-Văn học Anh-06

课程类别HK01-26-27-109
教师: Khoa Ngoai nguLuong Thi Huong Thao

点击进入该课程

261109007704-Văn học Anh-04

261109007704-Văn học Anh-04

课程类别HK01-26-27-109
教师: Khoa Ngoai nguLuong Thi Huong Thao

点击进入该课程

261109007703-Văn học Anh-03

261109007703-Văn học Anh-03

课程类别HK01-26-27-109
教师: Khoa Ngoai nguLuong Thi Huong Thao

点击进入该课程

261109025005-Nói 4-05

261109025005-Nói 4-05

课程类别HK01-26-27-109
教师: Nguyen Thi Anh DaoQNU

点击进入该课程

261109025004-Nói 4-04

261109025004-Nói 4-04

课程类别HK01-26-27-109
教师: Nguyen Thi Anh DaoQNU

点击进入该课程

  • 1
  • 2(current)
  • 3(current)
  • 4(current)
  • Next page
课程类别
  • 14 khóa học E-learning 27
  • IUC Training 2023-2024 2
  • Thực hành xây dựng khóa học 13
    • English 4
  • Khoa Sư phạm
    • HK01-21-22-201 0
    • HK02-22-23-201 0
    • HK01-22-23-201 0
    • HK03-22-23-201 0
    • HK01-23-24-201 1
    • HK02-23-24-201 0
    • HK01-24-25-201 0
    • HK02-24-25-201 0
    • HK01-25-26-201 5
    • HK03-25-26-201 0
    • HK02-25-26-201 0
    • HK01-26-27-201 7
    • HK02-26-27-201 0
    • Khóa học mẫu 0
  • Khoa Giáo dục tiểu học và MN
    • HK01-21-22-111 0
    • HK02-22-23-111 0
    • HK01-22-23-111 0
    • HK03-22-23-111 0
    • HK01-23-24-111 0
    • HK02-23-24-111 0
    • HK01-24-25-111 0
    • HK02-24-25-111 0
    • HK01-25-26-111 0
    • HK03-25-26-111 0
    • HK02-25-26-111 0
    • HK01-26-27-111 36
    • HK02-26-27-111 0
    • Khóa học mẫu 0
  • Khoa Giáo dục thể chất
    • HK01-21-22-112 0
    • HK02-22-23-112 0
    • HK01-22-23-112 0
    • HK03-22-23-112 0
    • HK01-23-24-112 0
    • HK02-23-24-112 0
    • HK01-24-25-112 0
    • HK02-24-25-112 0
    • HK01-25-26-112 0
    • HK03-25-26-112 0
    • HK02-25-26-112 2
    • HK01-26-27-112 9
    • HK02-26-27-112 0
    • Khóa học mẫu 0
  • Khoa Khoa học xã hội và NV
    • HK01-21-22-203 0
    • HK02-22-23-203 0
    • HK01-22-23-203 0
    • HK03-22-23-203 0
    • HK01-23-24-203 0
    • HK02-23-24-203 1
    • HK01-24-25-203 3
    • HK02-24-25-203 4
    • HK01-25-26-203 5
    • HK03-25-26-203 1
    • HK02-25-26-203 5
    • HK01-26-27-203 40
    • HK02-26-27-203 6
    • Khóa học mẫu 0
  • Khoa Khoa học tự nhiên
    • HK01-21-22-202 0
    • HK02-22-23-202 0
    • HK01-22-23-202 0
    • HK03-22-23-202 0
    • HK01-23-24-202 0
    • HK02-23-24-202 0
    • HK01-24-25-202 0
    • HK02-24-25-202 1
    • HK01-25-26-202 1
    • HK03-25-26-202 0
    • HK02-25-26-202 6
    • HK01-26-27-202 117
    • HK02-26-27-202 0
    • Khóa học mẫu 0
  • Khoa Toán – Thống kê
    • HK01-21-22-101 2
    • HK02-22-23-101 0
    • HK01-22-23-101 0
    • HK03-22-23-101 0
    • HK01-23-24-101 0
    • HK02-23-24-101 0
    • HK01-24-25-101 0
    • HK02-24-25-101 0
    • HK01-25-26-101 0
    • HK03-25-26-101 0
    • HK02-25-26-101 0
    • HK01-26-27-101 26
    • HK02-26-27-101 1
    • Khóa học mẫu 0
  • Khoa Ngoại ngữ
    • HK01-21-22-109 0
    • HK02-22-23-109 0
    • HK01-22-23-109 0
    • HK03-22-23-109 0
    • HK01-23-24-109 0
    • HK02-23-24-109 3
    • HK01-24-25-109 0
    • HK02-24-25-109 2
    • HK01-25-26-109 0
    • HK03-25-26-109 0
    • HK02-25-26-109 1
    • HK01-26-27-109 54
    • HK02-26-27-109 0
    • Khóa học mẫu 1
  • Khoa LLCT- Luật & QLNN
    • HK01-21-22-113 0
    • HK02-22-23-113 0
    • HK01-22-23-113 0
    • HK03-22-23-113 0
    • HK01-23-24-113 0
    • HK02-23-24-113 3
    • HK01-24-25-113 0
    • HK02-24-25-113 3
    • HK01-25-26-113 0
    • HK03-25-26-113 0
    • HK02-25-26-113 6
    • HK01-26-27-113 17
    • HK02-26-27-113 7
    • Khóa học mẫu 0
  • Khoa Công nghệ thông tin 1
    • HK01-21-22-105 1
    • HK02-22-23-105 1
    • HK01-22-23-105 0
    • HK03-22-23-105 0
    • HK01-23-24-105 1
    • HK02-23-24-105 0
    • HK01-24-25-105 0
    • HK02-24-25-105 1
    • HK01-25-26-105 2
    • HK03-25-26-105 1
    • HK02-25-26-105 1
    • HK01-26-27-105 59
    • HK02-26-27-105 1
    • Khóa học mẫu 1
  • Khoa Kỹ thuật & Công nghệ 1
    • HK01-21-22-116 0
    • HK02-22-23-116 0
    • HK01-22-23-116 0
    • HK03-22-23-116 0
    • HK01-23-24-116 0
    • HK02-23-24-116 1
    • HK01-24-25-116 0
    • HK02-24-25-116 2
    • HK01-25-26-116 4
    • HK03-25-26-116 0
    • HK02-25-26-116 6
    • HK01-26-27-116 20
    • HK02-26-27-116 6
    • Khóa học mẫu 1
  • Khoa Kinh tế và Kế toán
    • HK01-21-22-114 0
    • HK02-22-23-114 0
    • HK01-22-23-114 0
    • HK03-22-23-114 0
    • HK01-23-24-114 0
    • HK02-23-24-114 1
    • HK01-24-25-114 1
    • HK02-24-25-114 0
    • HK01-25-26-114 3
    • HK03-25-26-114 0
    • HK02-25-26-114 10
    • HK01-26-27-114 98
    • HK02-26-27-114 0
    • Khóa học mẫu 11
  • Khoa TC-NH & QTKD
    • HK01-21-22-115 0
    • HK02-22-23-115 0
    • HK01-22-23-115 0
    • HK03-22-23-115 0
    • HK01-23-24-115 1
    • HK02-23-24-115 3
    • HK01-24-25-115 0
    • HK02-24-25-115 10
    • HK01-25-26-115 13
    • HK03-25-26-115 0
    • HK02-25-26-115 23
    • HK01-26-27-115 142
    • HK02-26-27-115 32
    • Khóa học mẫu 0
  • Bộ môn Kỹ thuật ô tô
    • HK01-21-22-204 0
    • HK02-22-23-204 0
    • HK01-22-23-204 0
    • HK03-22-23-204 0
    • HK01-23-24-204 0
    • HK02-23-24-204 0
    • HK01-24-25-204 0
    • HK02-24-25-204 0
  • Phòng Đào tạo đại học 0
  • Phòng Đào tạo sau đại học 0
  • Phòng Ban
    • Trung tâm CNTT&TT 2
  • Tập huấn Kịch bản sư phạm 4
  • AUF 1
  • Thực hành E-learning 16
  • ICT Internship 7
  • Elearning 2024 - 2025 19
  • Bồi dưỡng KNS.GL 2025 1
  • Elearning 2025 - 2026 2
  • Đại học
    • Học kỳ I 2025-2026
      • Đào tạo từ xa
        • Ngôn ngữ Anh 21
        • Kế toán 26
      • Đại học chính quy 0
    • Học kỳ II 2025-2026
      • Đào tạo từ xa
        • Kế toán 2
  • HỌC LIỆU E-LEARNING QNU
    • E-Learning 2025 - 2026 46
Footer (Left)

版块

Footer (Middle)

版块

Footer (Middle 2)

版块

Footer (Right)

版块

您尚未登录。 (登录)
‎数据保留摘要‎
获取移动应用